| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 011 |
| G6 | 595068170286 |
| G5 | 9457 |
| G4 | 68330246821392137607392846892961918 |
| G3 | 0826387272 |
| G2 | 92123 |
| G1 | 86993 |
| ĐB | 957784 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 11; 17; 18 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 23; 29 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | 84; 84 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 95 |
| 6 | 63 | 6 | 86 |
| 7 | 72 | 7 | 07; 17; 57 |
| 8 | 82; 84; 84; 86 | 8 | 18 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 29/01/2023 đến 26/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày