| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 114 |
| G6 | 978739361092 |
| G5 | 5271 |
| G4 | 68961295394149028512483057354155326 |
| G3 | 1836860228 |
| G2 | 25621 |
| G1 | 74783 |
| ĐB | 392530 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 16/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 21; 41; 61; 71 |
| 2 | 21; 26; 28 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41 | 4 | 14 |
| 5 | 57 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 68 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 71 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 19/02/2023 đến 16/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày