| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 586 |
| G6 | 874243416098 |
| G5 | 8401 |
| G4 | 95873436363458379067679754051326297 |
| G3 | 9957925130 |
| G2 | 21951 |
| G1 | 90939 |
| ĐB | 657186 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 41; 51 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | 13; 73; 83 |
| 4 | 41; 42 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 75 |
| 6 | 67 | 6 | 36; 86; 86 |
| 7 | 73; 75; 79 | 7 | 67; 87; 97 |
| 8 | 83; 86; 86; 87 | 8 | 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 18/01/2023 đến 15/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày