| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 793 |
| G6 | 206974116828 |
| G5 | 6780 |
| G4 | 67666371160261371700838370310523467 |
| G3 | 6530667699 |
| G2 | 54023 |
| G1 | 99328 |
| ĐB | 623408 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 22/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 06; 08 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 11; 13; 16 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 23; 28; 28 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 13; 23; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 66; 67; 69 | 6 | 06; 16; 66 |
| 7 | - | 7 | 37; 67 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 28; 28 |
| 9 | 93; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 25/01/2023 đến 22/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày