| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 435 |
| G6 | 490332777868 |
| G5 | 9111 |
| G4 | 89158595330324069429006215778109174 |
| G3 | 4875864513 |
| G2 | 81781 |
| G1 | 64245 |
| ĐB | 499562 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11; 21; 81; 81 |
| 2 | 21; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 03; 13; 33 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 58; 58 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 62; 68 | 6 | - |
| 7 | 74; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81; 81 | 8 | 58; 58; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 01/02/2023 đến 29/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày