| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 558 |
| G6 | 920817128591 |
| G5 | 1395 |
| G4 | 05312553041758782152071106085368328 |
| G3 | 1359729680 |
| G2 | 37573 |
| G1 | 44799 |
| ĐB | 416593 |
Chạm
Lô tô Huế 04/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 12; 12 | 1 | 91 |
| 2 | 28 | 2 | 12; 12; 52 |
| 3 | - | 3 | 53; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 08; 28; 58 |
| 9 | 91; 93; 95; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 203 kỳ của đài từ 06/12/2021 đến 04/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày