| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 019 |
| G6 | 082714310903 |
| G5 | 7899 |
| G4 | 73965870741376463663382302551381020 |
| G3 | 3314058061 |
| G2 | 86232 |
| G1 | 41616 |
| ĐB | 279089 |
Chạm
Lô tô Huế 18/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 30; 40 |
| 1 | 13; 14; 16; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 31; 32 | 3 | 03; 13; 63 |
| 4 | 40 | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 61; 63; 64; 65 | 6 | 16 |
| 7 | 74 | 7 | 27 |
| 8 | 89 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 19; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 20/12/2021 đến 18/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày