| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 091 |
| G6 | 467796805588 |
| G5 | 5829 |
| G4 | 26331009201845321767701292508830548 |
| G3 | 4196793082 |
| G2 | 21347 |
| G1 | 95905 |
| ĐB | 042268 |
Chạm
Lô tô Huế 17/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 20; 80 |
| 1 | - | 1 | 31; 91 |
| 2 | 20; 29; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 31 | 3 | 53 |
| 4 | 47; 48 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 05 |
| 6 | 67; 67; 68 | 6 | 06 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 67; 67; 77 |
| 8 | 80; 82; 88; 88 | 8 | 48; 68; 88; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 204 kỳ của đài từ 20/12/2021 đến 17/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày