| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 807 |
| G6 | 061773112860 |
| G5 | 3696 |
| G4 | 46879066099429909095127130611848765 |
| G3 | 2033068016 |
| G2 | 95092 |
| G1 | 91067 |
| ĐB | 902792 |
Chạm
Lô tô Huế 31/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 11; 13; 16; 17; 18; 19 | 1 | 11 |
| 2 | - | 2 | 92; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 65; 95 |
| 6 | 60; 65; 67 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 17; 67 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 92; 92; 95; 96; 99 | 9 | 09; 19; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 02/01/2022 đến 31/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày