| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 339 |
| G6 | 859493488576 |
| G5 | 8225 |
| G4 | 83313363348537100682631711610676885 |
| G3 | 7346675246 |
| G2 | 88670 |
| G1 | 10228 |
| ĐB | 663408 |
Chạm
Lô tô Huế 10/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | 70 |
| 1 | 13 | 1 | 71; 71 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 82 |
| 3 | 34; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 45; 46; 48 | 4 | 34; 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 45; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 46; 66; 76 |
| 7 | 70; 71; 71; 76 | 7 | - |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08; 28; 48 |
| 9 | 94 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 203 kỳ của đài từ 13/12/2021 đến 10/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày