| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 018 |
| G6 | 183111317335 |
| G5 | 7852 |
| G4 | 51466910303554417928129075659783170 |
| G3 | 6047920151 |
| G2 | 12303 |
| G1 | 08176 |
| ĐB | 906388 |
Chạm
Lô tô Huế 11/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 30; 60; 70 |
| 1 | 18 | 1 | 31; 31; 51 |
| 2 | 28 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 31; 31; 35 | 3 | 03 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 70; 76; 79 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 18; 28; 88 |
| 9 | 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 204 kỳ của đài từ 13/12/2021 đến 11/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày