| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 413 |
| G6 | 523590423346 |
| G5 | 4371 |
| G4 | 33515719284726343265077116263185622 |
| G3 | 6471514884 |
| G2 | 22994 |
| G1 | 06149 |
| ĐB | 719970 |
Chạm
Lô tô Huế 02/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | 11; 13; 14; 15; 15 | 1 | 11; 31; 71 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 42; 46; 49 | 4 | 14; 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 15; 35; 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 46 |
| 7 | 70; 71 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 28 |
| 9 | 94 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 05/02/2023 đến 02/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày