| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 123 |
| G6 | 076063204642 |
| G5 | 7988 |
| G4 | 69628821888446029461509140094255931 |
| G3 | 4058021616 |
| G2 | 90077 |
| G1 | 05047 |
| ĐB | 225784 |
Chạm
Lô tô Huế 05/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 60; 60; 80 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 20; 23; 28 | 2 | 42; 42 |
| 3 | 31 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 42; 47 | 4 | 14; 84 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60; 60; 61; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80; 84; 88; 88 | 8 | 28; 88; 88 |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 08/01/2023 đến 05/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày