| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 952 |
| G6 | 865123239194 |
| G5 | 9328 |
| G4 | 25137933681250015125326965204956595 |
| G3 | 8432622245 |
| G2 | 16982 |
| G1 | 57819 |
| ĐB | 578142 |
Chạm
Lô tô Huế 10/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 19 | 1 | 51 |
| 2 | 23; 25; 26; 28 | 2 | 42; 52; 82 |
| 3 | 37; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 45; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 25; 45; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 26; 96 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 82 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 94; 95; 96 | 9 | 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 12/02/2023 đến 10/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày