| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 412 |
| G6 | 702433675111 |
| G5 | 8865 |
| G4 | 22022840589319831061843118867556992 |
| G3 | 9505531194 |
| G2 | 67708 |
| G1 | 95359 |
| ĐB | 106637 |
Chạm
Lô tô Huế 06/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 11; 12 | 1 | 11; 11; 61 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 24; 94 |
| 5 | 55; 58; 59 | 5 | 55; 65; 75 |
| 6 | 61; 65; 67 | 6 | - |
| 7 | 75 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 58; 98 |
| 9 | 92; 94; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 08/01/2023 đến 06/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày