| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 562 |
| G6 | 229493782919 |
| G5 | 7058 |
| G4 | 51260274024226532292610149490154457 |
| G3 | 5629104987 |
| G2 | 84889 |
| G1 | 60273 |
| ĐB | 275979 |
Chạm
Lô tô Huế 13/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 60 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 01; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 14; 94 |
| 5 | 57; 58; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 62; 65 | 6 | - |
| 7 | 73; 78; 79 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | 58; 58; 78 |
| 9 | 91; 92; 94 | 9 | 19; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 15/01/2023 đến 13/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày