| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 117 |
| G6 | 904350203484 |
| G5 | 6202 |
| G4 | 52248818431220438552299645324956518 |
| G3 | 3709611487 |
| G2 | 63355 |
| G1 | 72055 |
| ĐB | 965636 |
Chạm
Lô tô Huế 09/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 20 |
| 1 | 16; 17; 18 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 36 | 3 | 43; 43 |
| 4 | 43; 43; 48; 49 | 4 | 04; 64; 84 |
| 5 | 52; 55; 55 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 64 | 6 | 16; 36; 96 |
| 7 | - | 7 | 17; 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 12/02/2023 đến 09/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày