| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 924 |
| G6 | 938530482056 |
| G5 | 4856 |
| G4 | 99210625901575614476854192773208950 |
| G3 | 3507952408 |
| G2 | 34186 |
| G1 | 14628 |
| ĐB | 272717 |
Chạm
Lô tô Huế 20/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 50; 90 |
| 1 | 10; 17; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 24; 28 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 51; 56; 56; 56 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 56; 56; 56; 76; 86 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 08; 28; 48 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 22/01/2023 đến 20/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày