| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 368 |
| G6 | 231227023559 |
| G5 | 9809 |
| G4 | 58506999980712077102711747317085812 |
| G3 | 7668127458 |
| G2 | 29453 |
| G1 | 77287 |
| ĐB | 265759 |
Chạm
Lô tô Huế 16/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 06; 09 | 0 | 20; 70; 70 |
| 1 | 12; 12 | 1 | 81 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 02; 12; 12 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 53; 58; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | 06 |
| 7 | 70; 70; 74 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 87 | 8 | 58; 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 19/02/2023 đến 16/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày