| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 372 |
| G6 | 512049957978 |
| G5 | 3956 |
| G4 | 14622607296627851597174533713815109 |
| G3 | 4396859891 |
| G2 | 35583 |
| G1 | 14093 |
| ĐB | 391966 |
Chạm
Lô tô Huế 19/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 20; 22; 29 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 53; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 66; 68 | 6 | 56; 66 |
| 7 | 72; 74; 78; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 83 | 8 | 38; 68; 78; 78 |
| 9 | 91; 93; 95; 97 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 22/01/2023 đến 19/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày