| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 738 |
| G6 | 443544646736 |
| G5 | 3803 |
| G4 | 95123597438742694238366402302570964 |
| G3 | 5475933356 |
| G2 | 72285 |
| G1 | 24457 |
| ĐB | 868317 |
Chạm
Lô tô Huế 27/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 35; 36; 38; 38 | 3 | 03; 23; 43 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 56; 57; 59 | 5 | 25; 35; 85 |
| 6 | 64; 64 | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | - | 7 | 17; 57 |
| 8 | 85 | 8 | 38; 38 |
| 9 | 90 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 29/01/2023 đến 27/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày