| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 934 |
| G6 | 364157319571 |
| G5 | 3474 |
| G4 | 76469622907524190380231685110934942 |
| G3 | 2633783030 |
| G2 | 79682 |
| G1 | 55323 |
| ĐB | 913272 |
Chạm
Lô tô Huế 23/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 31; 41; 41; 71 |
| 2 | 23 | 2 | 42; 72; 82 |
| 3 | 30; 31; 34; 34; 37 | 3 | 23 |
| 4 | 41; 41; 42 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 71; 72; 74 | 7 | 37 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 68 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 26/02/2023 đến 23/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày