| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 879 |
| G6 | 303388471923 |
| G5 | 0577 |
| G4 | 39158478301273834912903089565303643 |
| G3 | 1287076114 |
| G2 | 22677 |
| G1 | 29928 |
| ĐB | 915305 |
Chạm
Lô tô Huế 26/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 33; 38 | 3 | 23; 33; 43; 53 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70; 77; 77; 79 | 7 | 47; 77; 77 |
| 8 | - | 8 | 08; 28; 38; 58 |
| 9 | 91 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 29/01/2023 đến 26/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày