| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 294 |
| G6 | 648424875126 |
| G5 | 4958 |
| G4 | 77888375192073313453146096353189117 |
| G3 | 3461172693 |
| G2 | 46089 |
| G1 | 28672 |
| ĐB | 584284 |
Chạm
Lô tô Huế 12/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 17; 19 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 26 | 2 | 72 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 33; 53; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 84; 84; 94 |
| 5 | 53; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 72 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 84; 84; 87; 88; 89 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 09; 19; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 15/01/2023 đến 12/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày