| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 |
44 |
09 |
| G7 | 283 |
728 |
870 |
| G6 | 787337785053 |
528595201591 |
222580734777 |
| G5 | 1909 |
3799 |
5647 |
| G4 | 26171214213975397238552145668500774 |
09403099656006719197218628538458583 |
36924571658123816620658483620243982 |
| G3 | 2506023353 |
0275440327 |
1072864376 |
| G2 | 56867 |
94801 |
13152 |
| G1 | 62494 |
23783 |
73295 |
| ĐB | 028174 |
634685 |
008923 |
Chạm
Lô tô Miền Trung 22/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 01; 03 | 02; 09 |
| 1 | 14 | - | - |
| 2 | 21; 24 | 20; 27; 28 | 20; 23; 24; 25; 28 |
| 3 | 38 | - | 38 |
| 4 | - | 44 | 47; 48 |
| 5 | 53; 53; 53 | 54 | 52 |
| 6 | 60; 67 | 62; 65; 67 | 65 |
| 7 | 71; 73; 74; 74; 78 | - | 70; 73; 76; 77 |
| 8 | 83; 85 | 83; 83; 84; 85; 85 | 82 |
| 9 | 94 | 91; 97; 99 | 95 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 22/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 22/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.