| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 874 |
| G6 | 417534385166 |
| G5 | 2641 |
| G4 | 40182629302922363650610679544677450 |
| G3 | 5215630386 |
| G2 | 81528 |
| G1 | 24893 |
| ĐB | 791136 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 07/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 50 |
| 1 | 15 | 1 | 41 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 36; 38 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 50; 56 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 66; 67 | 6 | 36; 46; 56; 66; 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 67 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 09/01/2021 đến 07/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày