| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 417 |
| G6 | 634555196561 |
| G5 | 2880 |
| G4 | 12828122356605112365074839151123691 |
| G3 | 7369290539 |
| G2 | 13877 |
| G1 | 71905 |
| ĐB | 295701 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 17; 19 | 1 | 01; 11; 51; 61; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 92 |
| 3 | 35; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 45; 45 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 05; 35; 45; 45; 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 20/01/2021 đến 18/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày