| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 490 |
| G6 | 247967120494 |
| G5 | 1210 |
| G4 | 49926160467664572533109023362234297 |
| G3 | 9925848994 |
| G2 | 34028 |
| G1 | 70057 |
| ĐB | 016979 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 21/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 10; 90 |
| 1 | 10; 10; 12 | 1 | - |
| 2 | 22; 26; 28 | 2 | 02; 12; 22 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 94; 94 |
| 5 | 57; 58 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 26; 46 |
| 7 | 79; 79 | 7 | 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 28; 58 |
| 9 | 90; 94; 94; 97 | 9 | 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 23/01/2021 đến 21/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày