| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 130 |
| G6 | 870643714724 |
| G5 | 0728 |
| G4 | 71445144577044209061250256111555190 |
| G3 | 9499263416 |
| G2 | 31251 |
| G1 | 56176 |
| ĐB | 415405 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 14/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 51; 61; 71 |
| 2 | 24; 25; 28 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 42; 45 | 4 | 24 |
| 5 | 51; 57 | 5 | 05; 15; 25; 45 |
| 6 | 61 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 90; 92; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 16/01/2021 đến 14/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày