| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 791 |
| G6 | 801658456641 |
| G5 | 8333 |
| G4 | 76266589158394230142162964227441019 |
| G3 | 4291006816 |
| G2 | 41741 |
| G1 | 77206 |
| ĐB | 386421 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 15; 16; 16; 19 | 1 | 21; 41; 41; 71; 91 |
| 2 | 21 | 2 | 42; 42 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 41; 42; 42; 45 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 15; 45 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 16; 16; 66; 96 |
| 7 | 71; 74 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 91; 96 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 13/01/2021 đến 11/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày