| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 211 |
| G6 | 784983029731 |
| G5 | 6675 |
| G4 | 11827054682285496457935923511348913 |
| G3 | 7753578857 |
| G2 | 58698 |
| G1 | 20693 |
| ĐB | 183890 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 90 |
| 1 | 11; 13; 13 | 1 | 11; 31; 41 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 13; 13; 93 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 57; 57 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 75 | 7 | 27; 57; 57 |
| 8 | - | 8 | 68; 98 |
| 9 | 90; 92; 93; 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 06/01/2021 đến 04/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày