| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 563 |
| G6 | 399515949530 |
| G5 | 9828 |
| G4 | 94304279657743681476081795962185326 |
| G3 | 9845321027 |
| G2 | 36977 |
| G1 | 49139 |
| ĐB | 614257 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 02/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 |
| 1 | 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | 53; 63 |
| 4 | - | 4 | 04; 94 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 26; 36; 76 |
| 7 | 76; 77; 79 | 7 | 27; 57; 77 |
| 8 | - | 8 | 18; 28 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/04/2021 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày