| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 332 |
| G6 | 374241103171 |
| G5 | 3489 |
| G4 | 37580090963837137666110476434905743 |
| G3 | 4119576877 |
| G2 | 01901 |
| G1 | 57055 |
| ĐB | 272959 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 12/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 71; 71 |
| 2 | - | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 43 |
| 4 | 42; 43; 47; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 59 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 71; 71; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/03/2021 đến 12/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày