| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 905 |
| G6 | 512338207111 |
| G5 | 8419 |
| G4 | 92780137041484251297764563057953191 |
| G3 | 1393389434 |
| G2 | 97765 |
| G1 | 66568 |
| ĐB | 069536 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 16/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 20; 23; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 34; 36 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 56 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 36; 56 |
| 7 | 79 | 7 | 97 |
| 8 | 80 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/04/2021 đến 16/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày