| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 123 |
| G6 | 352479598331 |
| G5 | 7124 |
| G4 | 53691604076354056337884645881028531 |
| G3 | 4823928137 |
| G2 | 86576 |
| G1 | 38601 |
| ĐB | 451321 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 09/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 16 | 1 | 01; 21; 31; 31; 91 |
| 2 | 21; 23; 24; 24 | 2 | - |
| 3 | 31; 31; 37; 37; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 24; 64 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 37; 37 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/04/2021 đến 09/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày