| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 791 |
| G6 | 825928773781 |
| G5 | 5913 |
| G4 | 28902139253937368637205124119281188 |
| G3 | 6986661190 |
| G2 | 44668 |
| G1 | 01141 |
| ĐB | 154333 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 26/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 90 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 41; 61; 81; 91 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 13; 33; 73 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 59 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 66; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 90; 91; 92 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/03/2021 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày