| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 830 |
| G6 | 490661764204 |
| G5 | 0661 |
| G4 | 22617397758353216230034801057852265 |
| G3 | 8620943689 |
| G2 | 18800 |
| G1 | 66422 |
| ĐB | 747128 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 05/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 09 | 0 | 00; 30; 30; 80 |
| 1 | 17 | 1 | 61 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 30; 30; 32; 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 65; 75 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 75; 76; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 28; 38; 78 |
| 9 | - | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/02/2021 đến 05/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày