| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 701 |
| G6 | 869400355561 |
| G5 | 5079 |
| G4 | 48917597212511717818244834907333370 |
| G3 | 2806151967 |
| G2 | 44926 |
| G1 | 27032 |
| ĐB | 025477 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 19/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70 |
| 1 | 17; 17; 18 | 1 | 01; 21; 61; 61 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 61; 61; 67 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 73; 77; 79 | 7 | 17; 17; 67; 77 |
| 8 | 83 | 8 | 18 |
| 9 | 94 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/02/2021 đến 19/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày