| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 871 |
| G6 | 508365735026 |
| G5 | 3980 |
| G4 | 91798627920671468953632874480160099 |
| G3 | 2291489864 |
| G2 | 59107 |
| G1 | 77028 |
| ĐB | 495562 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 29/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 80 |
| 1 | 14; 14 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 53; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 14; 64 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 62; 64 | 6 | 26 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 80; 83; 87 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 92; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 31/01/2021 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày