| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 357 |
| G6 | 248826691173 |
| G5 | 7751 |
| G4 | 24346764763457510546265698508403471 |
| G3 | 1925875748 |
| G2 | 20727 |
| G1 | 27529 |
| ĐB | 478156 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 12/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 27; 29 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 46; 46; 48 | 4 | 84 |
| 5 | 51; 56; 57; 58 | 5 | 75 |
| 6 | 69; 69 | 6 | 46; 46; 56; 76 |
| 7 | 71; 73; 75; 76 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 48; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 29; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/02/2021 đến 12/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày