| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 367 |
| G6 | 613329596790 |
| G5 | 1993 |
| G4 | 85793992052766932059469989405474953 |
| G3 | 1026172639 |
| G2 | 37152 |
| G1 | 27278 |
| ĐB | 945570 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 23/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70; 90 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 33; 53; 93; 93 |
| 4 | - | 4 | 54; 74 |
| 5 | 52; 53; 54; 59; 59 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 67; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 74; 78 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 78; 98 |
| 9 | 90; 93; 93; 98 | 9 | 39; 59; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/04/2021 đến 23/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày