| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 440 |
| G6 | 605989783660 |
| G5 | 2760 |
| G4 | 29030779240883871515625799068125062 |
| G3 | 6471590501 |
| G2 | 18160 |
| G1 | 96332 |
| ĐB | 737936 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 26/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 40; 60; 60; 60 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 62 |
| 3 | 30; 32; 36; 38 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 24 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 15; 95 |
| 6 | 60; 60; 60; 62 | 6 | 36 |
| 7 | 78; 79 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/02/2021 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày