| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 741 |
| G6 | 669055573925 |
| G5 | 3580 |
| G4 | 66477687026347978947107099251204016 |
| G3 | 2498029950 |
| G2 | 87382 |
| G1 | 82823 |
| ĐB | 516125 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 30/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 50; 80; 80; 90 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 23; 25; 25 | 2 | 02; 12; 82 |
| 3 | - | 3 | 23 |
| 4 | 41; 47 | 4 | - |
| 5 | 50; 57 | 5 | 25; 25 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 47; 57; 77 |
| 8 | 80; 80; 82 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 02/05/2021 đến 30/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày