| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 892 |
| G6 | 823281519174 |
| G5 | 3439 |
| G4 | 80623970932122527971553609359910212 |
| G3 | 5094344399 |
| G2 | 14881 |
| G1 | 07469 |
| ĐB | 874478 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 12 | 1 | 51; 71; 71; 81 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 12; 32; 92 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 23; 43; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 74 |
| 5 | 51 | 5 | 25 |
| 6 | 60; 69 | 6 | - |
| 7 | 71; 71; 74; 78 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 78 |
| 9 | 92; 93; 99; 99 | 9 | 39; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/03/2021 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày