| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 208 |
| G6 | 121230164017 |
| G5 | 6680 |
| G4 | 86188123876894204462518362673424227 |
| G3 | 5978440401 |
| G2 | 14308 |
| G1 | 18300 |
| ĐB | 397242 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 26/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 08; 08 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 12; 16; 17 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 27 | 2 | 12; 42; 42; 62 |
| 3 | 34; 36 | 3 | - |
| 4 | 41; 42; 42 | 4 | 34; 84 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 16; 36 |
| 7 | - | 7 | 17; 27; 87 |
| 8 | 80; 84; 87; 88 | 8 | 08; 08; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/01/2021 đến 26/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày