| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 376 |
| G6 | 050258453506 |
| G5 | 6800 |
| G4 | 19609181017479517063393268352622345 |
| G3 | 0895813633 |
| G2 | 32091 |
| G1 | 13364 |
| ĐB | 447004 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 04; 06; 09 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 01; 91 |
| 2 | 26; 26 | 2 | 02 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 63; 63 |
| 4 | 45; 45 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 58 | 5 | 45; 45; 95 |
| 6 | 63; 63; 64 | 6 | 06; 26; 26; 76 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 91; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/03/2021 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày