| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 760 |
| G6 | 020260700098 |
| G5 | 9640 |
| G4 | 35379305116323530209277515681382264 |
| G3 | 7547386230 |
| G2 | 19588 |
| G1 | 69296 |
| ĐB | 426832 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 12/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 30; 40; 60; 70 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11; 51; 51 |
| 2 | - | 2 | 02; 32 |
| 3 | 30; 32; 35 | 3 | 13; 73 |
| 4 | 40 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 51 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 96 |
| 7 | 70; 73; 79 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/01/2021 đến 12/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày