| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 887 |
| G6 | 298334691669 |
| G5 | 3371 |
| G4 | 45384156480408954366540949081529940 |
| G3 | 5503183223 |
| G2 | 72263 |
| G1 | 61623 |
| ĐB | 798545 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40 |
| 1 | 15 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 23; 23 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | 23; 23; 63; 83 |
| 4 | 40; 45; 48 | 4 | 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 45 |
| 6 | 63; 66; 69; 69 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 84; 87; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 69; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/02/2021 đến 23/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày