| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 406 |
| G6 | 092168610011 |
| G5 | 1241 |
| G4 | 87550729988862097450248083223900925 |
| G3 | 8586529531 |
| G2 | 68730 |
| G1 | 50821 |
| ĐB | 212756 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | 20; 30; 50; 50 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21; 21; 31; 41; 61 |
| 2 | 20; 21; 21; 25 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 31; 32; 39 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 50; 50; 56 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 06; 56 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/02/2021 đến 16/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày