| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 046 |
| G6 | 980901557429 |
| G5 | 3878 |
| G4 | 75997685378239457990721082588623451 |
| G3 | 4264126371 |
| G2 | 66647 |
| G1 | 05305 |
| ĐB | 078483 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 05/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08; 09 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 41; 51; 71 |
| 2 | 29 | 2 | - |
| 3 | 37; 37 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 46; 47 | 4 | 94 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | - | 6 | 46; 86 |
| 7 | 71; 78 | 7 | 37; 37; 47; 97 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 08; 78 |
| 9 | 90; 94; 97 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/01/2021 đến 05/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày